
Cửa xếp lá nhựa
Bạn cần ngăn bụi, giữ lạnh hoặc chia khu vực làm việc nhưng không muốn xây tường kín, cũng không đủ ngân sách cho vách kính cường lực? Cửa xếp lá nhựa trong suốt là câu trả lời: chi phí thấp hơn nhiều lần, lắp đặt trong ngày, mà vẫn giữ được tầm nhìn xuyên suốt và ánh sáng tự nhiên cho toàn bộ không gian. Chúng tôi nhận khảo sát và thi công trực tiếp trong khu vực Hà Nội. Với khách hàng ở tỉnh, sản phẩm được sản xuất theo đúng kích thước yêu cầu và gửi hàng toàn quốc kèm bộ phụ kiện đầy đủ cùng hướng dẫn lắp đặt chi tiết.
Ưu điểm:
Ứng dụng:
Cửa xếp lá nhựa trong suốt là gì?
Đây là loại cửa được cấu tạo từ các lá nhựa PVC trong suốt khổ hẹp, ghép nối liên tiếp và treo trên hệ ray trượt nhôm. Khi mở, các lá nhựa xếp gọn lại về một hoặc hai bên; khi đóng, chúng trải ra tạo thành một lớp màng ngăn kín toàn bộ khẩu độ.
Cấu tạo cơ bản gồm bốn phần:
Lá nhựa PVC trong suốt: độ dày phổ biến 2mm – 3mm, khổ rộng 20cm – 30cm, chống tia UV, không ngả vàng nhanh.
Khung nhôm định hình: gồm ray trên và hai thanh đứng hai bên, sơn tĩnh điện trắng, ghi xám hoặc màu theo yêu cầu.
Con lăn – bánh xe trượt: thường bằng nhựa POM hoặc inox, chạy êm, chịu tần suất đóng mở cao.
Phụ kiện: tay nắm, chốt khóa, vít nở, nẹp che.

6 ưu điểm khiến cửa xếp lá nhựa được ưa chuộng
1. Trong suốt, lấy sáng tối đa. Lá nhựa PVC có độ trong cao, gần như không cản tầm nhìn. Bạn vẫn quan sát được toàn bộ khu vực bên kia cửa – điều rất quan trọng với nhà xưởng, kho bãi và khu vực cần giám sát.
2. Ngăn bụi, côn trùng và mùi hiệu quả. Khi đóng, các lá nhựa chồng mép nhau tạo lớp chắn liên tục, hạn chế bụi mịn và côn trùng di chuyển giữa hai khu vực.
3. Giữ nhiệt, tiết kiệm điện điều hòa. PVC dẫn nhiệt kém nên hạn chế thất thoát khí lạnh. Với kho lạnh, phòng sạch hoặc khu vực điều hòa công suất lớn, chi phí điện có thể giảm rõ rệt sau khi lắp.
4. Tiết kiệm diện tích tuyệt đối. Cửa xếp về một bên, không cần khoảng lùi như cửa mở quay, phù hợp lối đi hẹp và khẩu độ lớn.
5. Chi phí thấp, thi công nhanh. So với vách kính hay cửa cuốn, cửa xếp lá nhựa rẻ hơn đáng kể, không cần đục phá, hoàn thiện trong vài giờ.
6. Vệ sinh và bảo trì đơn giản. Chỉ cần lau bằng khăn ẩm với nước xà phòng loãng. Khi một lá nhựa hỏng, có thể thay riêng lá đó mà không tháo cả bộ.
Ứng dụng thực tế
Khu vực | Vai trò của cửa xếp lá nhựa |
|---|---|
Nhà xưởng, kho hàng | Ngăn bụi, phân khu sản xuất, chắn gió |
Phòng sạch, nhà máy điện tử – dược phẩm | Ngăn hạt bụi, duy trì nhiệt độ và độ sạch |
Kho lạnh, kho thực phẩm | Giữ nhiệt, giảm tải cho hệ thống làm lạnh |
Văn phòng, phòng họp | Chia không gian linh hoạt, vẫn giữ sự thông thoáng |
Showroom, cửa hàng, quán cà phê | Ngăn khí lạnh thất thoát, giữ mặt tiền thoáng sáng |
Ban công, giếng trời, hành lang chung cư | Che mưa tạt, chắn bụi mà không tối nhà |
Nhà hàng, bếp công nghiệp | Ngăn mùi và khói giữa bếp và khu phục vụ |
Cách lắp đặt: khoan cố định khung hai bên
Cửa xếp lá nhựa được lắp theo nguyên lý đơn giản và chắc chắn: khung nhôm được khoan cố định trực tiếp vào hai bên khẩu độ, lá nhựa treo trên ray và trượt trong khung đó.
Các bước cụ thể:
Đo và cân khẩu độ. Xác định chiều rộng, chiều cao và kiểm tra độ thẳng đứng của hai bên tường/cột bằng máy cân bằng laser.
Định vị hai thanh khung đứng. Đặt thanh nhôm sát mép hai bên, lấy dấu vị trí khoan, khoảng cách vít thường 40–50cm.
Khoan và bắt vít nở. Dùng mũi khoan bê tông, đóng nở nhựa hoặc nở sắt rồi bắt vít cố định chắc thanh khung vào tường, cột bê tông hoặc khung sắt có sẵn.
Lắp ray trên. Ray nối vào hai thanh đứng, cân bằng tuyệt đối theo phương ngang – đây là bước quyết định cửa trượt êm hay nặng.
Treo lá nhựa vào ray. Các lá được móc lần lượt theo con lăn, kiểm tra độ chồng mép giữa các lá.
Lắp tay nắm, chốt khóa và nẹp che. Chạy thử đóng mở 10–15 lần để rà lại độ trượt.
Không cần đục phá tường, không cần ray âm sàn với hầu hết các vị trí lắp thông thường. Toàn bộ quá trình cho một khẩu độ tiêu chuẩn mất khoảng 2–4 giờ.

Báo giá cửa xếp lá nhựa trong suốt
Giá cửa xếp lá nhựa được tính theo mét vuông và phụ thuộc vào các yếu tố:
Độ dày và khổ của lá nhựa
Xuất xứ nhựa PVC (trong nước, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu)
Loại khung và phụ kiện đi kèm
Chiều cao cửa và độ phức tạp của vị trí lắp đặt
Tổng khối lượng đơn hàng
Khoảng giá thị trường hiện dao động phổ biến từ 1.550.000đ – 1.800.000đ/m². Với khách hàng tại Hà Nội, mức giá này đã bao gồm công lắp đặt tận nơi. Với đơn hàng gửi tỉnh, giá tính theo vật tư kèm phí vận chuyển thực tế.
Để có con số chính xác, hãy cung cấp kích thước khẩu độ (rộng × cao) và mục đích sử dụng, chúng tôi sẽ báo giá chi tiết trong vòng 30 phút.

Quy trình đặt hàng
Khách hàng tại Hà Nội
Tiếp nhận yêu cầu qua hotline hoặc Zalo
Khảo sát miễn phí tại công trình, đo đạc và tư vấn hướng xếp
Báo giá – ký hợp đồng, rõ ràng từng hạng mục
Sản xuất theo kích thước riêng, 2–5 ngày
Lắp đặt tận nơi, hoàn thiện trong 2–4 giờ
Nghiệm thu, hướng dẫn vận hành và bàn giao phiếu bảo hành
Khách hàng tỉnh – gửi hàng toàn quốc
Gửi kích thước khẩu độ (rộng × cao) qua Zalo, kèm ảnh chụp vị trí lắp
Chúng tôi tư vấn loại lá nhựa và báo giá trọn gói kèm phí vận chuyển
Đặt cọc – sản xuất theo đúng số đo
Đóng gói kỹ, gửi qua nhà xe hoặc chuyển phát, giao toàn quốc 2–5 ngày
Nhận hàng, lắp theo video hướng dẫn kèm theo. Chỉ cần máy khoan, mũi khoan bê tông và thước cân bằng
Hỗ trợ kỹ thuật qua video call trong suốt quá trình lắp

Lưu ý khi chọn mua
Kiểm tra độ trong của mẫu nhựa. Nhựa tái chế thường có vệt đục, gợn sóng và sẽ ngả vàng chỉ sau 6–12 tháng.
Ưu tiên nhựa có phụ gia chống UV nếu lắp ở vị trí đón nắng trực tiếp.
Đừng chọn lá quá mỏng cho khẩu độ cao. Cửa trên 3m nên dùng lá từ 2.5mm trở lên để tránh cong vênh.
Hỏi rõ về khung và con lăn. Đây là bộ phận quyết định độ êm và tuổi thọ, nhưng lại hay bị cắt giảm để hạ giá.
Đo kích thước cẩn thận nếu đặt hàng gửi tỉnh. Nên đo ở ba vị trí (trên, giữa, dưới) và lấy số nhỏ nhất, vì tường thường không thẳng tuyệt đối.
| Khổ lá | 20cm / 25cm / 30cm |
|---|---|
| Màu sắc | trong suốt, trong xanh, trong vàng chống côn trùng, trắng đục |
| Vật liệu ray | nhôm định hình sơn tĩnh điện |
| Độ dày lá nhựa | 2.0mm / 2.5mm / 3.0mm |
| Khả năng chịu nhiệt | -15°C đến 60°C (bản tiêu chuẩn); có bản chuyên dụng cho kho lạnh sâu |
Đánh giá từ khách hàng
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.